Bản dịch của từ 絶国 trong tiếng Việt

絶国

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

絶国 (Động từ)

jué guó
01

Cõi nước xa xôi, xứ sở ở nơi tận cùng (ẩn dụ: quốc gia rất xa, hẻo lánh hoặc lạ lùng)

1.极其辽远之邦国。

Ví dụ
02

用于封建制度取消封号或封国无继承封国被废除如没有子嗣或被废黜)。可联想:''(断绝)+ ''(封国)。

2.谓封国无后嗣继承,被废除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶国

jué

guó

Các từ liên quan

絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
国丈
国丧
国中之国
絶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép