Bản dịch của từ 絶圣弃智 trong tiếng Việt
絶圣弃智
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶圣弃智 (Thành ngữ)
【jué shèng qì zhì】
01
Hãy từ bỏ sự thông minh và thông minh, buông bỏ sự thông minh và kiêu ngạo, và trở về với sự đơn giản và chân thành (nghĩa là không dựa vào trí thông minh và mưu lược)
谓摒弃聪明智巧。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶圣弃智
jué
絶
shèng
圣
qì
弃
zhì
智
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
智人
智伪
智光
