Bản dịch của từ 絶地 trong tiếng Việt
絶地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶地 (Danh từ)
【jué dì】
01
Tình thế hiểm nghèo, ngõ cụt không lối thoát (chỗ cùng cực, nguy khốn)
1.指极险恶而无出路的境地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chốn xa xôi, nơi rất hẻo lánh (Hán-Việt: tuyệt địa) — nơi tận cùng, cực kỳ xa khỏi nơi cư trú
2.极远的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đất tối kỵ/đất đại kỵ (theo phong thủy cũ): nơi bị coi là cấm kỵ, nếu làm móng nhà hoặc mộ sẽ đem họa
3.旧时堪舆家所谓的禁忌之地,如果用作宅基或墓地将会招致祸殃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tên ngựa truyền thuyết (tên riêng của một con chiến mã)
4.传说中骏马名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶地
jué
絶
dì
地
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
