ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶垠
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Vùng rất xa, nơi tận cùng mênh mông (tận cùng của không gian hoặc tầm mắt)
极远的地方。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jué
絶
yín
垠
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép