Bản dịch của từ 絶塞 trong tiếng Việt
絶塞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶塞 (Danh từ)
【jué sāi】
01
Vượt qua biên ải; đi ngang qua chốt biên phòng (nhấn mạnh hành động vượt qua chốt/đồn phòng thủ)
1.度越边塞。
Ví dụ
02
Biên ải xa xôi, nơi biên cương hẻo lánh rất xa trung tâm
2.极远的边塞地区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶塞
jué
絶
sāi
塞
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
