Bản dịch của từ 絶壤 trong tiếng Việt

絶壤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

絶壤 (Danh từ)

jué rǎng
01

Vùng đất xa xôi tận cùng; nơi hẻo lánh, rất xa trung tâm (Hán Việt: tuyệt nhượng/絶壤)

极远的地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶壤

jué

rǎng

Các từ liên quan

絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
絶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép