Bản dịch của từ 絶壤 trong tiếng Việt
絶壤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶壤 (Danh từ)
【jué rǎng】
01
Vùng đất xa xôi tận cùng; nơi hẻo lánh, rất xa trung tâm (Hán Việt: tuyệt nhượng/絶壤)
极远的地区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶壤
jué
絶
rǎng
壤
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
