Bản dịch của từ 絶处 trong tiếng Việt
絶处
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶处 (Danh từ)
【jué chù】
01
Tình cảnh bế tắc, không còn lối thoát (cùng đường)
2.毫无出路的境况。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỗ tuyệt妙, điểm tinh túy/điểm hay nhất (ý ca ngợi một lợi thế, khía cạnh xuất sắc)
1.绝妙之处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶处
jué
絶
chù
处
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
处世
处之夷然
