Bản dịch của từ 絶妙好词 trong tiếng Việt
絶妙好词
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶妙好词 (Tính từ)
【jué miào hǎo cí】
01
Tuyệt diệu, hay đến mức tinh tế; rất khéo, tài tình (gợi cảm giác tuyệt phẩm)
见“絶妙好辞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶妙好词
jué
絶
miào
妙
hǎo
好
cí
词
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
词丈
词不达意
词不逮意
