Bản dịch của từ 絶妙好词 trong tiếng Việt

絶妙好词

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

絶妙好词 (Tính từ)

jué miào hǎo cí
01

Tuyệt diệu, hay đến mức tinh tế; rất khéo, tài tình (gợi cảm giác tuyệt phẩm)

见“絶妙好辞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶妙好词

jué

miào

hǎo

Các từ liên quan

絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
词丈
词不达意
词不逮意
絶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép