Bản dịch của từ 絶学 trong tiếng Việt
絶学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶学 (Danh từ)
【jué xué】
01
Vứt bỏ việc học; bỏ học, từ bỏ con đường học vấn (Hán-Việt: tuyệt + học)
1.弃绝学业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Học問 đã thất truyền; kiến thức/những ngành học đã mất, không còn người truyền lại
2.失传的学问。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đạo học tinh thâm, học thuật hoặc lý luận có công phu và độc sáng (tức là “học tuyệt” — đạt tới trình độ đặc sắc, độc đáo)
3.谓造诣独到之学。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶学
jué
絶
xué
学
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
