ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶密
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Tuyệt mật; cực kỳ bí mật (thông tin được giữ kín tuyệt đối)
极端秘密。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jué
絶
mì
密
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép