Bản dịch của từ 絶对 trong tiếng Việt

絶对

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

絶对 (Động từ)

jué duì
01

Hoàn toàn, tuyệt đối; không có điều kiện hay giới hạn nào (Hán-Việt: tuyệt đối)

1.与“相对”相对。指没有任何条件限制,不受任何限制而言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ dựa vào một điều kiện duy nhất mà không xét những điều kiện khác; mang tính tuyệt đối, không thoả hiệp (ví dụ: 絕對同意 — hoàn toàn đồng ý).

2.指只以一个条件为依据而不管其他条件的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hoàn toàn, tuyệt đối; chắc chắn không thay đổi (dùng để nhấn mạnh mức độ)

3.完全,一定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

绝妙的对仗指对联或文句中两部分在字数词性意义上精巧相对工整对称的格局(“绝对非此词义

4.绝妙的对仗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Đối tượng hoàn hảo để kết hôn; bạn đời lý tưởng (người phối ngẫu tốt nhất).

5.最佳的配偶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

(動詞) 失去情侶變成單身通常指被分手或失去伴侶

6.丧失情侣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶对

jué

duì

Các từ liên quan

絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
对不起
对举
絶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép