Bản dịch của từ 絶对 trong tiếng Việt
絶对

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶对 (Động từ)
Hoàn toàn, tuyệt đối; không có điều kiện hay giới hạn nào (Hán-Việt: tuyệt đối)
1.与“相对”相对。指没有任何条件限制,不受任何限制而言。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chỉ dựa vào một điều kiện duy nhất mà không xét những điều kiện khác; mang tính tuyệt đối, không thoả hiệp (ví dụ: 絕對同意 — hoàn toàn đồng ý).
2.指只以一个条件为依据而不管其他条件的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hoàn toàn, tuyệt đối; chắc chắn không thay đổi (dùng để nhấn mạnh mức độ)
3.完全,一定。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
绝妙的对仗:指对联或文句中两部分在字数、词性、意义上精巧相对、工整对称的格局(“绝对”非此词义)
4.绝妙的对仗。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đối tượng hoàn hảo để kết hôn; bạn đời lý tưởng (người phối ngẫu tốt nhất).
5.最佳的配偶。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(動詞) 失去情侶;變成單身(通常指被分手或失去伴侶)
6.丧失情侣。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶对
jué
絶
duì
对
