Bản dịch của từ 絶少分甘 trong tiếng Việt
絶少分甘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶少分甘 (Tính từ)
【jué shǎo fēn gān】
01
Rất hiếm, vô cùng ít (gần như không có); nhớ liên tưởng Hán-Việt: 絶 (tuyệt) + 少 (thiểu) = 'tuyệt thiểu'.
见“絶甘分少”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶少分甘
jué
絶
shǎo
少
fēn
分
gān
甘
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
