ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶岛
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Đảo cô lập; đảo cô đơn (hòn đảo tách biệt, hoang vắng)
孤岛。
jué
絶
dǎo
岛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép