ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶岸
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Bờ vực dốc đứng, vách đá dựng đứng bên bờ nước
陡峭的岸。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jué
絶
àn
岸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép