Bản dịch của từ 絶峯 trong tiếng Việt
絶峯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶峯 (Danh từ)
【jué fēng】
01
Đỉnh cao nhất của núi; chóp đỉnh (tương tự “đỉnh núi”, Hán-Việt: tuyệt phong/ tuyệt đỉnh)
犹绝顶。山的最高峰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶峯
jué
絶
fēng
峯
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
峯岑
峯岠
峯岫
峯峻
峯嶂
