ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶崄
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Cực kỳ hiểm trở; nguy hiểm ghê gớm (xem「絶险」)
见“絶险”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jué
絶
xiǎn
崄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép