Bản dịch của từ 絶巧 trong tiếng Việt
絶巧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶巧 (Động từ)
【jué qiǎo】
01
Cực kỳ khéo léo, tinh xảo; rất linh hoạt trong thao tác
1.极其灵巧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bỏ qua/khước từ mọi thủ thuật; không dùng mưu mẹo (ví dụ: 摒弃技巧、回避技巧)
2.摒弃技巧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶巧
jué
絶
qiǎo
巧
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
