ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶席
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Ngồi một mình (không cùng chỗ với người khác) để tỏ sự nổi bật, tách biệt; độc tọa
与他人不同席。独坐一席,以示尊显。
jué
絶
xí
席
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép