Bản dịch của từ 絶异 trong tiếng Việt
絶异
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶异 (Tính từ)
【jué yì】
01
Độc đáo, khác thường, vượt trội (cảm giác hiếm thấy, phi phàm)
1.独特不凡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hoàn toàn khác biệt; khác hẳn nhau (toàn diện, không giống chút nào)
2.全然不同。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶异
jué
絶
yì
异
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
