ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶弃
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Vĩnh viễn vứt bỏ, hoàn toàn từ bỏ (bỏ đi không quay lại)
彻底丢弃。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jué
絶
qì
弃
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép