ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶德
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Đức hạnh cao thượng, phẩm đức xuất chúng (đức độ vượt trội, hiếm có)
卓绝的德行。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jué
絶
dé
德
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép