ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶徼
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Vùng biên ải xa xôi nhất; đất đai cực viễn ở biên cương (Hán Việt: tuyệt kiều)
极远的边塞之地。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jué
絶
jiǎo
徼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép