ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶怜
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Rất yêu thích; yêu vô cùng (rất thương, rất mến)
极其喜爱。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jué
絶
lián
怜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép