ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶息
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Chấm dứt; cắt đứt (một dòng chảy, mối liên hệ hoặc hoạt động) — tương tự “ngừng hẳn”.
断绝;停止。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jué
絶
xī
息
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép