ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶恶
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Tiêu diệt/diệt trừ cái ác; trừ bỏ điều xấu (Hán-Việt: tuyệt ác — 'tuyệt' = tuyệt diệt, 'ác' = cái ác)
消灭邪恶。
jué
絶
è
恶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép