Bản dịch của từ 絶情 trong tiếng Việt

絶情

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

絶情 (Tính từ)

jué qíng
01

Cộc cằn, lạnh lùng, dứt tình; vô tình, quyết tâm cắt đứt quan hệ

狠心;无情;断绝情义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶情

jué

qíng

Các từ liên quan

絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
情不可却
情不自堪
情不自已
絶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép