ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶情
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Cộc cằn, lạnh lùng, dứt tình; vô tình, quyết tâm cắt đứt quan hệ
狠心;无情;断绝情义。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jué
絶
qíng
情
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép