Bản dịch của từ 絶户 trong tiếng Việt
絶户
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶户 (Danh từ)
【jué hù】
01
Không có hậu; không có con nối dõi (đời sau bị tuyệt), thường chỉ dòng họ hoặc con cháu bị tuyệt hậu
1.犹绝后。无后代。
Ví dụ
02
Gia đình tuyệt tự; dòng họ không còn con trai nối dõi
2.指无后嗣之家。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶户
jué
絶
hù
户
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
户丁
户下
户主
户伯
户侍
