Bản dịch của từ 絶手 trong tiếng Việt
絶手
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶手 (Danh từ)
【jué shǒu】
01
Cao thủ tuyệt kỹ; người giỏi vượt trội trong một nghệ thuật hay kỹ năng
1.技艺超绝的高手。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hoàn tất; kết thúc công việc/thi công (竣工)
2.竣工。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶手
jué
絶
shǒu
手
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
