Bản dịch của từ 絶技 trong tiếng Việt
絶技
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶技 (Danh từ)
【jué jì】
01
Kỹ nghệ siêu phàm; tuyệt技 (kỹ năng độc đáo, hơn người)
2.超群的技艺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Món kỹ thuật tuyệt đỉnh; chiêu thức độc đáo, tài nghệ đặc biệt (thường trong võ thuật, nghệ thuật biểu diễn)
1.亦作“絶伎”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶技
jué
絶
jì
技
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
技俩
