Bản dịch của từ 絶招 trong tiếng Việt
絶招
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶招 (Danh từ)
【jué zhāo】
01
Chiêu tuyệt, tuyệt kỹ; mánh độc nhất vô nhị dùng để giải quyết tình huống (một chiêu cuối cùng, độc chiêu).
1.犹绝技。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chiêu độc, mánh khoé bất ngờ mà người thường không nghĩ ra;
2.指一般人想不到的方法﹑计策。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶招
jué
絶
zhāo
招
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
招世
招举
招之不来,麾之不去
