ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶早
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Rất sớm; cực kỳ sớm (nhấn mạnh thời điểm xảy ra rất sớm)
极早。
jué
絶
zǎo
早
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép