Bản dịch của từ 絶景 trong tiếng Việt
絶景
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶景 (Danh từ)
【jué jǐng】
01
Cảnh đẹp tuyệt sắc; cảnh tượng ngoạn mục (cảnh hiếm thấy khiến người ta trầm trồ)
1.亦作“絶影”。亦作“絶影”。
Ví dụ
02
Tên một con ngựa tốt
2.良马名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vết tích biến mất; dấu vết còn sót lại (ý: 'hầu như tuyệt tích, gần như không còn thấy')
3.犹绝迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶景
jué
絶
jǐng
景
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
景业
景云
景从
景从云集
