Bản dịch của từ 絶服 trong tiếng Việt
絶服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶服 (Danh từ)
【jué fú】
01
Chế độ lễ tang cổ: những họ hàng không phải chịu trong năm thứ năm của tang chế (ngoài năm phục đã quy định), tức là không tiếp tục chịu tang
古代礼制,称五服(斩衰﹑齐衰﹑大功﹑小功﹑缌麻)以外不再服丧之亲属。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶服
jué
絶
fú
服
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
服丧
服习
服事
