Bản dịch của từ 絶望 trong tiếng Việt
絶望
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶望 (Động từ)
【jué wàng】
01
Tuyệt vọng; mất hết hy vọng (cảm giác chán nản, không còn lối thoát)
1.断绝希望。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhìn xa vào xa: nhìn vào xa (chẳng hạn như nhìn vào khoảng xa sau khi leo lên một độ cao)
2.极目远望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶望
jué
絶
wàng
望
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
