ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶气
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Thở dừng, mất hơi; chết (nghĩa cổ/biến thể của 断气)
断气。谓死亡。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jué
絶
qì
气
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép