Bản dịch của từ 絶水 trong tiếng Việt
絶水
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶水 (Động từ)
【jué shuǐ】
01
Băng qua sông; vượt sông (đi ngang qua dòng nước)
1.横渡江河。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cạn nước; (sông, mạch nước) bị đứt, mất nguồn chảy
2.断流。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶水
jué
絶
shuǐ
水
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
水上
水上运动
水上飞机
