Bản dịch của từ 絶流 trong tiếng Việt

絶流

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

絶流 (Động từ)

jué liú
01

Lội ngang qua dòng nước chảy; bơi/lội sang bên kia (横流而渡 — vượt dòng chảy ngang)

1.横流而渡。

Ví dụ
02

Dừng chảy; cắt nguồn nước (đoạn, gián đoạn dòng chảy)

2.断流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶流

jué

liú

Các từ liên quan

絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
流丐
流丸
流丽
流习
絶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép