Bản dịch của từ 絶涧 trong tiếng Việt
絶涧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶涧 (Danh từ)
【jué jiàn】
01
Tên địa danh (古地名),có dạng khác là 絶磵 — tên khe suối, vực sâu trong sách cổ
1.亦作“絶磵”。
Ví dụ
02
Dòng suối ở dưới vách núi cao, khe nước chảy qua vực sâu (suối khe dưới vách đá)
2.高山陡壁之下的溪涧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶涧
jué
絶
jiàn
涧
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
涧壑
涧峡
