Bản dịch của từ 絶涧 trong tiếng Việt

絶涧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

絶涧 (Danh từ)

jué jiàn
01

Tên địa danh (古地名),có dạng khác là 絶磵 — tên khe suối, vực sâu trong sách cổ

1.亦作“絶磵”。

Ví dụ
02

Dòng suối ở dưới vách núi cao, khe nước chảy qua vực sâu (suối khe dưới vách đá)

2.高山陡壁之下的溪涧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶涧

jué

jiàn

Các từ liên quan

絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
涧壑
涧峡
絶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép