Bản dịch của từ 絶漠 trong tiếng Việt
絶漠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶漠 (Danh từ)
【jué mò】
01
Tướng cảnh u ám, vắng lặng; cùng cực của sự lặng lẽ/khô cằn (tương tự “絶幕” — bối cảnh tịch mịch, cô quạnh)
1.同“絶幕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Băng qua sa mạc; vượt sa mạc (đi từ bên này sang bên kia qua vùng sa mạc)
2.横渡沙漠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sa mạc xa xôi, vùng sa mạc ở nơi hẻo lánh, cực kỳ cách trở (Hán-Việt: tuyệt mạc)
3.极远的沙漠地区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶漠
jué
絶
mò
漠
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
漠不关心
漠不关情
漠不相关
漠北
漠南
