ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶潢
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Ao hồ bị khóa, nước tách khỏi dòng chảy (ao nước bị隔绝 không thông với sông suối)
与水流隔绝的水池。
jué
絶
huáng
潢
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép