Bản dịch của từ 絶灭 trong tiếng Việt
絶灭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶灭 (Động từ)
【jué miè】
01
Tiêu diệt hoàn toàn; tuyệt chủng, mất hết (không còn tồn tại nữa)
1.毁灭;消失。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cắt đứt, tiêu diệt hoàn toàn; chấm dứt hẳn (không còn để lại dấu vết)
2.断绝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶灭
jué
絶
miè
灭
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
