ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶然
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Hoàn toàn, tuyệt đối; mang sắc nghĩa dứt khoát, không thay đổi (ví dụ: 絶然不同 — hoàn toàn khác nhau)
绝对;完全。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jué
絶
rán
然
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép