Bản dịch của từ 絶物 trong tiếng Việt
絶物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶物 (Danh từ)
【jué wù】
01
Cắt đứt quan hệ với người khác; cách ly, đoạn tuyệt giao tiếp (thường chỉ việc không còn liên lạc, giao thiệp)
1.谓断绝人事交往。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vật vô song, duy nhất, hiếm có (không thể tìm thấy thứ giống vậy nữa)
2.绝无仅有之物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶物
jué
絶
wù
物
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
物业
物主
