ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶理
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Đoạt bỏ/khước từ lẽ phải; từ chối (không chịu theo) lý lẽ, bỏ qua lý lẽ
弃绝事理。
jué
絶
lǐ
理
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép