ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶瑕
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Hoàn toàn không tì vết; tuyệt đối không có khuyết điểm (cùng nghĩa với “không một vết xấu”).
谓毫无瑕疵。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jué
絶
xiá
瑕
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép