ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶甘
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Không còn ngọt; lượng ngọt rất ít — xem cụm “絶甘分少” (cạn vị ngọt, chỉ còn ít hoặc không có vị ngọt)
见“絶甘分少”。
jué
絶
gān
甘
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép