ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶目
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Nhìn chăm chú nhất có thể, nhìn xa nhất có thể (căng mắt ra xa nhất có thể để nhìn được khoảng cách)
犹极目。尽目力之所及。
jué
絶
mù
目
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép