Bản dịch của từ 絶祀 trong tiếng Việt
絶祀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶祀 (Tính từ)
【jué sì】
01
Cắt đứt, ngưng lễ tế (không còn làm lễ tế tổ tiên hoặc thần linh); ám chỉ nước mất, nhà tan (Hán Việt: tuyệt tế/ tuyệt祀 → tuyệt): mất quyền tồn tại nghi lễ
1.断绝祭祀。谓亡国。
Ví dụ
02
Không có hậu duệ (vô tự, không có con nối dõi)
2.谓无后嗣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶祀
jué
絶
sì
祀
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
祀享
祀仪
祀典
祀命
祀土
