Bản dịch của từ 絶端 trong tiếng Việt
絶端
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶端 (Danh từ)
【jué duān】
01
Đầu mối bị cắt đứt; chỗ nối bị tuyệt (không còn đầu mối, manh mối)
1.断绝端绪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cực điểm; mức độ cùng cực, điểm tận cùng (cực端 = cực, tận cùng)
2.极端。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶端
jué
絶
duān
端
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
端一
端严
端丽
端五
