Bản dịch của từ 絶类 trong tiếng Việt
絶类
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶类 (Tính từ)
【jué lèi】
01
Vượt hẳn cùng loại; khác biệt, đứng ngoài/khác biệt so với đồng loại
1.超出同类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Diệt chủng; tiêu diệt cả một loài/nhóm, khiến một chủng loại biến mất
2.灭绝其种类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Rất giống nhau; gần như cùng loại (rất tương tự)
3.非常相似。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶类
jué
絶
lèi
类
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
类丑
类举
类义
类乎
类书
